Khám phá khoa học

5 mẫu súng ngắn được lực lượng quân sự và cảnh sát toàn cầu ưa chuộng

admin · 07/09/2026 · 14 phút đọc
5 mẫu súng ngắn được lực lượng quân sự và cảnh sát toàn cầu ưa chuộng

5 mẫu súng ngắn được lực lượng quân sự và cảnh sát toàn cầu ưa chuộng

Nhiều bảng xếp hạng vũ khí ngắn do các tạp chí quân sự công bố thường khiến độc giả bất ngờ bởi sự xuất hiện của những thiết kế rất khác nhau về vật liệu, cơ chế và mục đích sử dụng. Một điểm thú vị từ một trong các bảng đánh giá là không có khẩu súng nào của Nga lọt vào danh sách 10 khẩu hàng đầu — điều này cho thấy tiêu chí lựa chọn của các chuyên gia thường dựa trên nhiều yếu tố hơn chỉ nguồn gốc quốc gia. Dưới đây là năm mẫu súng ngắn được giới thiệu trong xếp hạng, kèm phân tích ngắn về đặc điểm kỹ thuật, ưu thế và bối cảnh sử dụng.

Glock (Áo) — nhẹ, bền và đơn giản

Súng Glock của Áo
Đây là dòng súng nổi tiếng thế giới bởi thiết kế phần đa bằng polymer cao phân tử.

Glock nổi tiếng nhờ thân khung sử dụng polymer, giúp giảm trọng lượng và đơn giản hóa việc sản xuất. Ban đầu nhiều người hoài nghi về độ bền khi gọi súng là “bằng nhựa”, nhưng thực tế các thử nghiệm cho thấy Glock vẫn hoạt động sau cú rơi từ độ cao lớn và chịu nhiệt trong khoảng rộng. Khả năng vận hành trong dải nhiệt từ thấp tới cao cùng thiết kế ít chi tiết phức tạp khiến Glock được nhiều lực lượng ưa chuộng.

Thiết kế gốc từ thập niên 1980 đã mở đường cho hàng chục biến thể, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau của quân đội và cảnh sát. Dải băng đạn của Glock rất đa dạng (từ các phiên bản ngắn tới các bản có sức chứa lớn), trong đó đạn 9x19mm là phổ biến nhất. Với tầm bắn hiệu quả vào khoảng 50 m, Glock được triển khai ở nhiều quốc gia — con số người dùng lên tới hàng chục, trong đó có cả Việt Nam.

SIG Sauer P320 / M17 — mô-đun và dễ tùy biến

Súng SIG Sauer P320/M17
Súng được thiết kế theo dạng module để dễ dàng sản xuất cũng như bảo trì.

Mẫu P320 (đôi khi được gọi là M17 trong phiên bản quân đội Mỹ) nổi bật ở thiết kế theo dạng mô-đun, cho phép thay đổi khung, kích thước và bố trí phụ kiện mà không cần thay đổi hệ thống bắn chính. Thân phần lớn sử dụng vật liệu polymer, nhưng có các thành phần thép được gia cố tại các điểm chịu lực để đảm bảo độ bền.

Thiết kế có thanh ray Picatinny để gắn phụ kiện và cơ cấu an toàn thuận tay cả hai bên, giúp thao tác linh hoạt cho xạ thủ thuận tay trái hoặc phải. Các phiên bản khác nhau hỗ trợ nhiều loại đạn và băng đạn với sức chứa thường thấy trong khoảng 10–21 viên. Trọng lượng tương đối nhẹ và tầm bắn hiệu quả xấp xỉ 50 m khiến P320 phù hợp cho nhiệm vụ quân sự lẫn thực thi pháp luật, và hiện được sử dụng ở một số lực lượng, trong đó có Mỹ và Thái Lan.

Beretta 92 (Ý) — mẫu tiêu chuẩn với lịch sử lâu dài

Súng Beretta 92
Đây chính là khẩu súng ngắn tiêu chuẩn hiện nay của quân đội Ý, Mỹ và Pháp.

Beretta 92 là một trong những kiểu súng ngắn có ảnh hưởng lớn: được đưa vào phục vụ từ những thập niên trước và liên tục được cải tiến. Thiết kế ban đầu thuộc nhóm tác giả Carlo Beretta, Giuseppe Mazzetti và Vittorio Valle; sản xuất bởi nhà máy Beretta. Phiên bản Beretta 92F được lựa chọn và tinh chỉnh để trở thành trang bị M9 cho quân đội Hoa Kỳ, trong khi một phiên bản khác được phát triển cho thị trường Pháp.

Dòng 92 có nhiều phiên bản với kích thước và khối lượng khác nhau; các biến thể hỗ trợ nhiều cỡ đạn như 9x19mm, .40 S&W hay 9x21mm IMI tùy phiên bản. Khoảng tải đạn khá linh hoạt (từ các hộp nhỏ cho tới loại dung lượng lớn), và tầm bắn hiệu quả vẫn thường được ghi nhận vào khoảng 50 m. Độ phổ biến của Beretta được minh chứng qua hàng triệu khẩu đã xuất xưởng và việc tiếp tục phát triển các mẫu mới.

SIG Sauer P226 — lựa chọn của các đơn vị đặc nhiệm

Súng SIG Sauer P226
Súng thường được trang bị cho các đơn vị lính đặc nhiệm.

P226 là một mẫu súng mà SIG Sauer phát triển cho cuộc tuyển chọn súng ngắn trong quân đội Mỹ; mặc dù cuối cùng không được chọn, P226 vẫn được đánh giá cao và trở thành trang bị cho nhiều lực lượng đặc nhiệm trên thế giới. Sản xuất chủ yếu ở Đức và Mỹ, dòng này vẫn tiếp tục xuất xưởng nhiều năm sau khi ra đời.

Về thông số, P226 có khối lượng, chiều dài và chiều dài nòng ở mức trung bình của súng ngắn chuyên dụng; các phiên bản thường sử dụng đạn 9x19mm, với băng đạn có sức chứa phổ biến trong khoảng 10–20 viên. Ở nhiều nước, P226 được tin dùng bởi khả năng hoạt động ổn định và tính đáng tin cậy trong nhiệm vụ đặc thù.

CZ 75 (Cộng hòa Czech) — độ bền từ vật liệu thép và cơ cấu truyền thống

Súng CZ 75
CZ-75 đang phục vụ cho cảnh sát Czech, cảnh sát Thổ Nhĩ Kỳ, và một số đơn vị cảnh sát tại Mỹ.

Thiết kế CZ 75 xuất hiện vào giữa thập niên 1970 và nhanh chóng được sản xuất với số lượng lớn. Khác với các mẫu polymer, CZ chủ yếu dùng thép cho nhiều bộ phận, khiến trọng lượng cao hơn nhưng mang lại cảm giác đầm tay và độ bền cao. Cơ chế khóa nòng theo tiêu chuẩn Browning và hệ ray trượt trong khung góp phần vào độ chính xác và tin cậy của hệ thống.

Với khối lượng trên 1 kg ở nhiều phiên bản chuẩn, chiều dài thân và nòng khá tương thích với vai trò súng trang bị cho cảnh sát và lực lượng trấn áp, nơi cần độ bền cơ khí cao. CZ 75 đã được đưa vào phục vụ tại các cơ quan thực thi pháp luật ở nhiều nước và tồn tại qua nhiều biến thể, bao gồm các bản cải tiến đang có mặt ở lực lượng của Việt Nam.

So sánh nhanh — xu hướng chung và điểm khác biệt

  • Tầm bắn hiệu quả: hầu hết các mẫu kể trên đều có tầm sử dụng thực tế xấp xỉ 50 m — phù hợp với nhiệm vụ cận chiến và giao chiến tầm ngắn.
  • Vật liệu: hai nhóm chính là thân polymer (Glock, P320) và thân kim loại/ thép (CZ, một số biến thể Beretta). Polymer giúp giảm khối lượng, kim loại tăng cảm giác và độ bền cơ khí.
  • Khả năng tùy biến: P320 nổi bật ở cấu trúc mô-đun; nhiều mẫu khác cũng có phiên bản chuyên dụng với rail gắn phụ kiện hoặc phiên bản chuyên cho lực lượng hành pháp.
  • Dung lượng băng đạn: dao động rộng tùy model, từ các hộp nhỏ phục vụ ẩn mình tới các hộp dung lượng lớn cho nhiệm vụ tăng cường hỏa lực.
  • Ứng dụng: Beretta và SIG có lịch sử cạnh tranh trong các cuộc tuyển chọn trang bị quân đội; P226 và P320/ M17 có chỗ đứng trong lực lượng đặc nhiệm hoặc quân đội, trong khi Glock và CZ phổ biến trong đa dạng lực lượng do ưu thế về trọng lượng hoặc độ bền.

Ai nên cân nhắc mẫu nào?

Nếu ưu tiên trọng lượng nhẹ và thao tác đơn giản: các mẫu thân polymer như Glock và P320 là lựa chọn hợp lý. Nếu cần cảm giác đầm tay, độ bền cơ khí và khả năng chịu điều kiện khắc nghiệt vật lý: các mẫu có nhiều chi tiết bằng thép như CZ 75 hoặc các phiên bản Beretta sàn sỗi sẽ phù hợp. Đối với nhiệm vụ đòi hỏi nhiều phụ kiện hoặc tùy biến, P320 với khung mô-đun cung cấp lợi thế rõ rệt.

Câu hỏi thường gặp

Súng ngắn này có tầm bắn xa không?

Với vai trò chủ yếu là vũ khí tầm ngắn, hầu hết các mẫu được trình bày có tầm bắn hiệu quả khoảng 50 m — con số phù hợp cho nhiệm vụ quân sự và thực thi pháp luật gần.

Loại đạn nào phổ biến nhất trong các mẫu này?

Đạn 9x19mm Parabellum là cỡ đạn phổ thông xuất hiện ở nhiều phiên bản; một số mẫu còn có biến thể dùng .40 S&W hoặc cỡ khác tùy phiên bản.

Một khẩu súng được lựa chọn nhiều có nghĩa là nó phù hợp với mọi nhiệm vụ không?

Không hẳn; mỗi mẫu có thế mạnh riêng về trọng lượng, độ bền, khả năng tùy biến hay sức chứa băng đạn. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của đơn vị và nhiệm vụ.

Kết luận

Những mẫu súng ngắn kể trên cho thấy không có một công thức chung để đánh giá “tốt nhất”: tiêu chí lựa chọn thường pha trộn giữa độ tin cậy, khả năng tùy biến, vật liệu chế tạo và nhu cầu của đơn vị sử dụng. Glock, SIG Sauer, Beretta và CZ đều chứng minh những hướng tiếp cận khác nhau đều có chỗ đứng trong thực tế tác chiến và thực thi pháp luật. Khi cân nhắc trang bị, việc so sánh theo nhiệm vụ cụ thể và thử nghiệm thực tế vẫn là yếu tố quyết định.

Để tìm hiểu thêm về các món ẩm thực gây sốc và nguồn gốc văn hóa của chúng, bạn có thể khám phá bài viết những món ẩm thực kỳ quái thế giới — phân tích chi tiết từ hakarl tới sannakji và các lưu ý an toàn khi trải nghiệm.

Nếu bạn quan tâm tới tác động của môi trường lên sức khỏe con người, bài ảnh hưởng nắng nóng tới sức khỏe con người giải thích cơ chế mất nước, rối loạn tuần hoàn và các ngưỡng nhiệt nguy hiểm cùng biện pháp phòng tránh.

Với góc độ khảo cổ và rủi ro sinh học từ băng vĩnh cửu, bài viết Batagaika và rủi ro virus từ permafrost phân tích hố tử thần ở Siberia, các phát hiện cổ và những hệ quả có thể phát sinh khi tầng băng tan dần.

info

Lưu ý kiến thức: Nội dung chỉ mang tính tham khảo và giáo dục, không thay thế tư vấn chuyên môn. Vui lòng kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi áp dụng.

Chia sẻ Facebook Zalo

Tác giả

admin

Cộng tác viên nội dung khoa học tại Câu chuyện khoa học.